"Báo cáo Nghiên cứu Năng lực Cạnh tranh Thương mại Điện tử Xuyên biên giới năm 2024 – Doanh nghiệp Logistics" do Hội nghị Internet Thế giới công bố, tập trung nghiên cứu chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics thương mại điện tử xuyên biên giới. Các kết luận cốt lõi, hệ thống nghiên cứu và phân tích kết quả chi tiết, cung cấp định hướng quan trọng và tham khảo thực tiễn cho sự phát triển của logistics thương mại điện tử xuyên biên giới.
1. Kết luận cốt lõi
- Thời gian vận chuyển là yếu tố cốt lõi nâng cao năng lực cạnh tranh: Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu cao về tốc độ giao hàng xuyên biên giới, các doanh nghiệp logistics áp dụng nhiều chiến lược để tối ưu thời gian vận chuyển. Ví dụ, Công ty Robinson xây dựng kế hoạch phân phối dựa trên yếu tố địa lý và sử dụng hệ thống tự phát triển để nâng cao hiệu quả; FedEx tăng các đường bay thẳng để mở rộng thị trường; United Parcel Service hợp tác với Hàng không Brazil mở tuyến chuyên dụng, điều chỉnh năng lực vận tải và đẩy mạnh dịch vụ giá trị gia tăng; SF Express sử dụng công nghệ RFID để giám sát và theo dõi hàng hóa theo thời gian thực, cải thiện tốc độ giao hàng và thông quan.
- Dịch vụ đầu cuối thể hiện khả năng tích hợp tài nguyên toàn cầu: Dịch vụ logistics xuyên biên giới đầu cuối bao gồm các khâu thu gom, vận chuyển chính, phân phối và giao hàng, giúp kết nối chặt chẽ các khâu logistics, giảm thời gian trung chuyển. Hầu hết các doanh nghiệp mẫu đều có khả năng này, một số tự xây dựng, một số hợp tác để đạt được. Cainiao tích hợp nguồn lực đối tác toàn cầu, tối ưu thông minh từng khâu; Công ty Chuyển phát nhanh Quốc tế Pháp mở rộng thu gom trực tuyến, hợp tác với nhiều bên để xây dựng quy trình dịch vụ hoàn chỉnh.
- Dịch vụ vận tải đa dạng củng cố hào logistics: Nhu cầu lưu thông hàng hóa thương mại điện tử xuyên biên giới đa dạng, doanh nghiệp xây dựng mạng lưới bao gồm nhiều phương thức vận tải và giải pháp tùy chỉnh, kết hợp vận tải đa phương thức để bổ sung lợi thế. CJ Logistics tích hợp nguồn lực, lựa chọn tổ hợp vận tải dựa trên thời gian và số lượng hàng hóa; Geodis đẩy mạnh dịch vụ bưu kiện nhỏ xuyên biên giới đảm bảo giao hàng đúng hạn; DHL cung cấp dịch vụ vận tải tương ứng dựa trên đặc tính hàng hóa.
- Kho bãi linh hoạt chuyên nghiệp trở thành hướng cạnh tranh khác biệt mới: Các doanh nghiệp logistics nổi tiếng quốc tế sử dụng hệ thống quản lý kho tiên tiến, bố trí thông minh và quản lý tồn kho chính xác dựa trên nhiều yếu tố hàng hóa. Một số doanh nghiệp Trung Quốc nổi bật với lợi thế dịch vụ "kho bãi nước ngoài", giúp người bán nhanh chóng phản hồi đơn hàng, điều phối hàng hóa, xử lý đổi trả và sửa chữa. Maersk bố trí kho bãi và mạng lưới giao hàng ở Mỹ và châu Âu, đẩy mạnh giải pháp tổng hợp; Zongteng Group với "Gucang Overseas Warehouse" có phạm vi toàn cầu rộng, giao hàng nhanh, dịch vụ đầy đủ.
- Thông minh hóa và xanh hóa thúc đẩy nâng cấp lợi thế cạnh tranh: Logistics thông minh sử dụng công nghệ tiên tiến để phân tích và dự đoán chính xác các khâu logistics, tối ưu phân bổ nguồn lực, nâng cao hiệu quả kho bãi và vận tải cũng như tính minh bạch, kiểm soát và chất lượng dịch vụ. Logistics xanh giúp doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm, giảm chi phí, ổn định giá logistics, giành được thiện cảm và niềm tin của người tiêu dùng. Ocean Network Express số hóa đặt chỗ nâng cao hiệu quả, chuyển hệ thống lên đám mây tăng tốc độ và độ chính xác, đóng tàu methanol hai nhiên liệu giảm phát thải; Hapag-Lloyd xây dựng hệ thống năng lượng cho cảng, sử dụng năng lượng mặt trời để nâng cao hiệu suất môi trường; Kerry Logistics xây dựng hệ thống thu gom nước mưa, đẩy mạnh vận tải đường sắt và đường thủy nội địa giảm phát thải carbon.
2. Hệ thống nghiên cứu
- Lựa chọn mẫu: Xem xét nhiều yếu tố, chọn 50 doanh nghiệp logistics đại diện trên toàn cầu, bao gồm các loại hình vận tải chính, dịch vụ bưu kiện nhỏ, dịch vụ kho bãi.
- Khung chỉ số: Thiết lập chỉ số cấp một từ bốn khía cạnh: hoạt động, dịch vụ, phát triển bền vững và đổi mới, phân tích và gán quyền để xây dựng hệ thống chỉ số năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics thương mại điện tử xuyên biên giới, bao gồm các chỉ số chi tiết như kết quả kinh doanh, quy mô hoạt động, dịch vụ vận tải.
3. Phân tích kết quả
- Theo khía cạnh chỉ số: Năng lực hoạt động, một số doanh nghiệp có dịch vụ toàn cầu tốt, mạng lưới rộng, tích hợp nguồn lực mạnh, kết quả kinh doanh tốt hoặc là các công ty chuyển phát nhanh nổi tiếng, doanh nghiệp nổi bật về dịch vụ bưu kiện nhỏ; Năng lực dịch vụ, hơn một nửa doanh nghiệp có năng lực dịch vụ mạnh, dịch vụ vận tải và kho bãi đầu cuối tốt, một số ít doanh nghiệp còn dư địa cải thiện; Năng lực phát triển bền vững, hầu hết doanh nghiệp mạnh, một số ít yếu hơn, đa số tích cực ứng phó với thách thức môi trường và xã hội, xây dựng hệ thống quản lý rủi ro; Năng lực đổi mới, hơn 70% doanh nghiệp có trình độ đổi mới cao, tích cực sử dụng công nghệ tiên tiến, đẩy mạnh giải pháp logistics tùy chỉnh.
- Doanh nghiệp điển hình: Ví dụ, Cainiao bố trí mạng lưới logistics thông minh toàn cầu, đẩy mạnh dịch vụ đổi mới hỗ trợ người bán, tối ưu logistics ngược; CEVA Logistics cung cấp giải pháp logistics toàn cầu, hợp tác vận tải đa phương thức và thực hành phát triển bền vững; DHL có mạng lưới logistics rộng, năng lực kinh doanh mạnh, nguồn lực vận tải dồi dào, dịch vụ đáng tin cậy.
- Theo lĩnh vực kinh doanh chính: Doanh nghiệp vận tải chính, hầu hết doanh nghiệp mẫu liên quan, doanh nghiệp mạnh có tuyến đường và năng lực vận tải tốt, thiết bị tiêu chuẩn, đội ngũ chuyên nghiệp, hợp tác rộng rãi đảm bảo vận chuyển; Doanh nghiệp dịch vụ bưu kiện nhỏ, một số doanh nghiệp tập trung, doanh nghiệp mạnh có thu gom và giao hàng linh hoạt, định vị chính xác, dịch vụ hiệu quả, mạng lưới dày đặc, phối hợp tốt; Doanh nghiệp dịch vụ kho bãi, một số ít doanh nghiệp chủ lực, doanh nghiệp mạnh có công nghệ và quản lý tốt, thiết bị thông minh, hệ thống tồn kho mạnh, dịch vụ đa dạng.








